Chi Lạc tiên Passiflora thuộc họ Lạc tiên Passifloraceae có hơn 512 loài phân bố rộng ở các vùng khí hậu nhiệt đới, chủ yếu ở châu Mỹ Latinh (là nơi khởi phát), châu Phi và châu Á. Trong khoảng 60 loài thuộc chi Lạc tiên có quả ăn được, chanh leo P. edulis Sims. là một trong số ít loài có giá trị kinh tế và là cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia. Dựa vào màu sắc hình thái quả và hương vị, chanh leo được phân biệt thành hai dạng: (i) chanh leo tím (P. edulis f. edulis) có dịch quả hơi sệt (0,74% tinh bột), vị chua nhẹ (pH 4,2), hương thơm dịu và (ii) chanh leo vàng (P. edulis f. flavicarpa Deg.) có dịch quả trong (0,06% tinh bột), vị chua (pH 2,8) và rất thơm. Chanh leo tím có tính kháng sâu bệnh kém, sinh trưởng và phát triển tối ưu trong điều kiện khí hậu cận nhiệt đới hoặc tương ứng, trong khi đó chanh leo vàng có tính kháng sâu bệnh khá, thích hợp trồng tại các khu vực khí hậu nhiệt đới. Nhờ có hàm lượng cao các khoáng chất, vitamin cũng như các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, quả tươi và nước quả chế biến từ chanh leo là sản phẩm có giá trị về dinh dưỡng và trong y học, được thị trường ưa chuộng.
Chanh leo đã được du nhập vào Việt Nam từ khoảng 30 năm trước và hiện đã chứng minh khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu bản địa. Trong những năm gần đây, sân xuất chanh leo dần mở rộng ở Việt Nam và đã phát triển thành ngành hàng nông sản thế mạnh và có tiềm năng thị trường lớn, đặc biệt đối với các sản phẩm chế biến. Giống chanh leo trồng phổ biến tại Việt Nam hiện nay thuộc dạng chanh leo tím có nguồn gốc nhập nội, tuy có năng suất và chất lượng tốt nhưng tính kháng sâu bệnh hại kém. Trên thực tế, những năm gần đây dịch hại trên chanh leo, đặc biệt các bệnh do virus, đã trở thành thách thức đối với sân xuất chanh leo bền vững. Chính vì vậy, việc chọn tạo và chủ động nguồn giống chanh leo mới đáp ứng yêu cầu của sản xuất là một nhu cầu cấp thiết.
Trong nghiên cứu này, sự đa dạng di truyền và cấu trúc quần thể của 31 mẫu giống chanh leo (Passiflora edulis Sims.) nhập nội (bao gồm loài chanh leo dại P. incarnata) đã được đánh giá thông qua sử dụng chỉ thị phân tử ISSR và SRAP. Qua sàng lọc đã xác định được 10/18 chỉ thị ISSR và 8/15 chị thị SRAP đáp ứng tính đặc hiệu và đa hình trên bộ mẫu giống chanh leo.
Kết quả phân tích hệ số dị hợp tử H (0,43), hệ số thông tin đa hình PIC (0,35) và chỉ số năng lực phân biệt D (0,8) của các chỉ thị đạt mức cao, cho thấy sự đa dạng di truyền của bộ mẫu giống chanh leo. Cây phân nhóm di truyền Neighbor-Joining kết hợp với cấu trúc quần thể STRUCTURE đã phân chia các mẫu giống chanh leo thành 5 phân nhóm chính tương quan với màu sắc quả và nguồn gốc. Phân tích AMOVA đồng thời cho thấy nền di truyền của các mẫu giống có sự giao thoa lớn và là kết quả của sự lai tạo giữa các dạng chanh leo và có thể giữa các loài thuộc chi Passiflora.
Kết quả này cung cấp cơ sở di truyền trong xác định nguồn gen tiềm năng, phục vụ công tác lưu giữ và khai thác các mẫu giống chanh leo nhập nội ở Việt Nam. |