Những căn cứ đặt ra yêu cầu điều chỉnh quy hoạch
Bộ Công Thương cho biết, trong quá trình triển khai Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia, nhiều yếu tố mới đã phát sinh, đòi hỏi phải xem xét, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh phát triển hiện nay. Việc điều chỉnh mục tiêu Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, trong đó năm 2025 phấn đấu đạt mức tăng trưởng khoảng 8% và giai đoạn 2026–2030 hướng tới tăng trưởng hai con số, đã làm thay đổi yêu cầu về bảo đảm năng lượng phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.
Cùng với đó, sự điều chỉnh của các quy hoạch cấp trên và cùng cấp như Quy hoạch tổng thể quốc gia điều chỉnh, Quy hoạch không gian biển quốc gia, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, cũng như việc thay đổi địa giới hành chính tại một số địa phương, đã tác động trực tiếp đến không gian và quy mô của Quy hoạch năng lượng quốc gia. Sự phát triển nhanh của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng mới, năng lượng sạch, tiếp tục đặt ra yêu cầu cập nhật nội dung quy hoạch.
Bộ Công Thương đề xuất điều chỉnh Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050
Mục tiêu tổng quát của quy hoạch điều chỉnh
Dự thảo Quyết định phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia đặt mục tiêu bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp đầy đủ, ổn định năng lượng chất lượng cao cho phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường sinh thái.
Quy hoạch hướng tới khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên năng lượng trong nước, kết hợp hợp lý với xuất nhập khẩu; thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả; từng bước thực hiện chuyển đổi năng lượng, góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Ngành năng lượng được phát triển hài hòa giữa các phân ngành, với hệ thống hạ tầng đồng bộ, thông minh, đạt trình độ tiên tiến trong khu vực ASEAN.
Bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia
Theo dự thảo, tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng đến năm 2030 dự kiến đạt khoảng 120–130 triệu tấn dầu quy đổi, định hướng đạt 175–200 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2050. Tổng cung năng lượng sơ cấp đến năm 2030 đạt khoảng 150–170 triệu tấn dầu quy đổi, đáp ứng mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân tối thiểu 10%/năm trong giai đoạn 2026–2030.
Đáng chú ý, tổng mức dự trữ xăng dầu quốc gia, bao gồm cả dầu thô và sản phẩm, được định hướng nâng lên khoảng 90 ngày nhập ròng vào năm 2030.
Thúc đẩy chuyển đổi năng lượng công bằng, giảm phát thải
Tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng năng lượng sơ cấp được định hướng đạt khoảng 25–30% vào năm 2030 và tăng lên 70–80% vào năm 2050. Mức tiết kiệm năng lượng trên tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng phấn đấu đạt 8–10% vào năm 2030 so với kịch bản phát triển bình thường.
Phát thải khí nhà kính lĩnh vực năng lượng dự kiến giảm 15–35% vào năm 2030, với tổng lượng phát thải khoảng 433–474 triệu tấn CO₂ tương đương, hướng tới đạt đỉnh phát thải vào năm 2030 nếu các cam kết trong khuôn khổ JETP được các đối tác quốc tế thực hiện đầy đủ, thực chất.
Phát triển ngành công nghiệp năng lượng
Quy hoạch điều chỉnh đặt trọng tâm vào khai thác, sử dụng hiệu quả nguồn dầu khí trong nước; phát triển đồng bộ hạ tầng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhằm đáp ứng nhu cầu cho điện khí và các lĩnh vực khác, đồng thời hình thành các trung tâm năng lượng LNG phù hợp với điều kiện từng vùng.
Hạ tầng phân ngành than tiếp tục được đầu tư theo hướng liên thông giữa các khu vực, gắn kết với hệ thống hạ tầng của các ngành, lĩnh vực liên quan, bảo đảm an ninh năng lượng lâu dài.
Đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng mới
Bộ Công Thương định hướng phát triển ngành năng lượng theo hướng trở thành trung tâm công nghiệp năng lượng sạch và xuất khẩu năng lượng tái tạo của khu vực. Theo đó, đến năm 2030, dự kiến hình thành các trung tâm năng lượng sạch tại Bắc Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ khi có đủ điều kiện.
Trong lĩnh vực năng lượng mới, quy mô sản xuất hydro xanh được đặt mục tiêu đạt khoảng 100–200 nghìn tấn/năm vào năm 2030 và định hướng đạt 10–20 triệu tấn/năm vào năm 2050.
Phát triển hệ sinh thái công nghiệp và dịch vụ năng lượng tái tạo
Dự thảo nhấn mạnh việc tiếp tục đẩy mạnh phát triển các nguồn điện từ năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời mái nhà, điện tự sản xuất – tự tiêu thụ, bảo đảm an toàn hệ thống và giá điện hợp lý.
Tỷ lệ năng lượng tái tạo trong sản xuất điện dự kiến đạt 30,9–39,2% vào năm 2030 và có thể đạt 47% nếu nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ quốc tế theo JETP; đến năm 2050, tỷ lệ này dự kiến đạt 67,5–71,5%. Đồng thời, quy mô công suất xuất khẩu điện được định hướng đạt khoảng 5.000–10.000 MW vào năm 2030.
|