Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, một nhãn hiệu được bảo hộ khi đáp ứng các điều kiện sau:
Có khả năng phân biệt với hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân khác.
Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ trước đó.
Không vi phạm các quy định cấm của pháp luật.
Việc đăng ký nhãn hiệu giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường.
1. Thế nào là giả mạo hàng hóa?
Giả mạo hàng hóa là hành vi sản xuất, kinh doanh các sản phẩm sử dụng nhãn hiệu, bao bì, kiểu dáng công nghiệp hoặc bất kỳ yếu tố nào tương tự với sản phẩm chính hãng nhằm đánh lừa người tiêu dùng. Hành vi này gây tổn hại đến doanh nghiệp chính hãng và làm mất niềm tin của khách hàng.
Có nhiều hình thức giả mạo hàng hóa phổ biến, bao gồm:
- Hàng nhái (Hàng giả mạo nhãn hiệu): Sản phẩm có thiết kế, bao bì, nhãn hiệu gần giống với hàng chính hãng để gây nhầm lẫn.
- Hàng giả về chất lượng: Sản phẩm có thành phần, nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn, không đúng với cam kết của nhà sản xuất.
- Hàng giả về nguồn gốc xuất xứ: Ghi sai hoặc làm giả nơi sản xuất, xuất xứ để đánh lừa người tiêu dùng.
2. Ai có quyền nộp đơn đăng ký nhãn hiệu?
Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền nộp đơn đăng ký nhãn hiệu thuộc về:
- Cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp trực tiếp sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có nhu cầu sử dụng nhãn hiệu để phân biệt sản phẩm của mình.
- Người được ủy quyền: Cá nhân hoặc tổ chức có thể ủy quyền cho một đại diện sở hữu trí tuệ thay mặt nộp đơn đăng ký nhãn hiệu.
- Nhà đầu tư nước ngoài: Tổ chức, cá nhân nước ngoài có thể đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam thông qua đại diện sở hữu công nghiệp.
3. Nguyên tắc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
- Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên: Nếu có nhiều người cùng nộp đơn đăng ký một nhãn hiệu giống hoặc tương tự nhau, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ xem xét đơn nào nộp trước để cấp quyền ưu tiên.
- Một đơn – một nhãn hiệu: Mỗi đơn đăng ký chỉ được bảo hộ cho một nhãn hiệu nhưng có thể áp dụng cho nhiều nhóm sản phẩm, dịch vụ khác nhau.
4. Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu hàng hóa gồm những gì?
Để đăng ký bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam, tổ chức, cá nhân cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ gồm các tài liệu sau:
4.1. Tờ khai đăng ký nhãn hiệu
- Theo mẫu Quy định tại Thông tư 16/2016/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ.
- Ghi rõ thông tin chủ sở hữu, mẫu nhãn hiệu, nhóm sản phẩm/dịch vụ đăng ký bảo hộ.
- Ký và đóng dấu (nếu có) của chủ đơn hoặc đại diện được ủy quyền.
4.2. Mẫu nhãn hiệu
- 05 mẫu nhãn hiệu kích thước từ 3cm × 3cm đến 8cm × 8cm.
- Phải đúng với nhãn hiệu dự định sử dụng trên sản phẩm/dịch vụ.
- Nếu có màu sắc đặc trưng, phải nộp mẫu màu chính xác.
4.3. Danh mục sản phẩm/dịch vụ
- Phân loại theo Bảng phân loại Nice (Phân loại quốc tế về hàng hóa và dịch vụ).
- Xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ để tránh bị từ chối bảo hộ.
4.4. Giấy ủy quyền (nếu có)
- Nếu chủ đơn ủy quyền cho tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp nộp đơn thay, cần có giấy ủy quyền hợp lệ.
4.5. Chứng từ nộp lệ phí
Biên lai hoặc xác nhận đã thanh toán các khoản phí theo quy định, gồm:
- Lệ phí nộp đơn
- Lệ phí công bố đơn
- Lệ phí xét nghiệm nội dung
4.6. Giấy tờ chứng minh quyền ưu tiên (nếu có)
Nếu đơn đăng ký nhãn hiệu có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên theo Công ước Paris, cần có tài liệu chứng minh.
5. Nơi nộp hồ sơ
Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu có thể nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện đến Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam tại:
Hà Nội: 386 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân.
TP. Hồ Chí Minh: 17-19 Tôn Thất Tùng, Quận 1.
Đà Nẵng: 135 Minh Mạng, Quận Ngũ Hành Sơn.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình đăng ký nhãn hiệu diễn ra thuận lợi và nhanh chóng hơn. |