Tin theo chuyên mục chưa được cấu hình thể hiển chuyên mục.

Tin học

Các nhà khoa học đã tạo ra một mã QR siêu nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi điện tử – nhỏ hơn hầu hết các loại vi khuẩn và hiện đã chính thức lập kỷ lục thế giới.
Sự gia tăng nhanh chóng của mô hình làm việc từ xa, điện toán đám mây và hạ tầng công nghệ phân tán đã làm thay đổi căn bản bức tranh an ninh mạng của các tổ chức hiện đại. Mô hình bảo mật truyền thống dựa trên phòng thủ theo chu vi không còn phù hợp khi tài sản số, người dùng và ứng dụng không còn giới hạn trong một không gian mạng cố định. Trước bối cảnh đó, kiến trúc mạng lưới an ninh mạng (Cybersecurity Mesh Architecture - CSMA) do Gartner đề xuất được xem là một hướng tiếp cận chiến lược mới, cho phép xây dựng hệ sinh thái bảo mật phân tán, linh hoạt và có khả năng tích hợp cao. Bài viết phân tích tổng quan về CSMA, các lớp nền tảng cấu thành kiến trúc, đồng thời đánh giá lợi ích của mô hình này đối với doanh nghiệp hoạt động trong môi trường đa đám mây và phân tán. Kết quả cho thấy CSMA không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là định hướng chiến lược nhằm nâng cao khả năng phục hồi, khả năng hiển thị và hiệu quả ứng phó sự cố an ninh mạng trong thời đại chuyển đổi số.
Sự phát triển nhanh chóng của thị trường tiền điện tử đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các phương pháp ra quyết định giao dịch có khả năng thích ứng với tính biến động cao và phi tuyến của dữ liệu giá. Trong bối cảnh đó, học tăng cường được xem là một hướng tiếp cận tiềm năng nhờ khả năng học trực tiếp thông qua tương tác với môi trường mà không cần dữ liệu gán nhãn. Tuy nhiên, việc chỉ sử dụng học tăng cường thuần túy thường gặp hạn chế trong việc kiểm soát rủi ro và tối ưu lợi nhuận khi áp dụng vào thị trường tài chính thực tế.
Mô hình độ cao địa hình là một thành phần dữ liệu quan trọng trong các nghiên cứu mô phỏng thủy lực sông ngòi và dự báo lũ lụt. Tuy nhiên, việc thu thập độ cao khu vực ven bờ sông vẫn còn gặp nhiều hạn chế do các thiết bị đo tự động khó tiếp cận vùng gần bờ. Nghiên cứu này đề xuất một thuật toán ước lượng độ cao bờ sông dựa trên dữ liệu độ sâu thu được từ máy ảnh ba chiều (3D).
Glyphosate là một trong những hoạt chất diệt cỏ được sử dụng rộng rãi trên thế giới nhưng tồn lưu lâu dài trong môi trường và tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái. Nghiên cứu này trình bày quá trình phát triển cảm biến điện hóa sử dụng vật liệu khung cơ kim cải tiến nhằm phát hiện nhanh dư lượng glyphosate trong nước. Cảm biến được chế tạo trên cơ sở vật liệu CuBTC và Zr-CuBTC, đồng thời tích hợp hạt nano vàng nhằm nâng cao khả năng dẫn điện và hoạt tính điện hóa. Kết quả cho thấy thiết bị có giới hạn phát hiện rất thấp, thời gian đáp ứng nhanh, độ chọn lọc cao và khả năng ứng dụng thực tế tốt khi thử nghiệm trên mẫu nước tự nhiên. Công nghệ mở ra hướng tiếp cận hiệu quả trong giám sát ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường.
Hiện tượng tách biệt trong dữ liệu hồi quy logistic là một vấn đề quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến việc ước lượng tham số trong cả thống kê cổ điển và thống kê Bayes. Khi dữ liệu xuất hiện sự tách biệt hoặc gần tách biệt, các ước lượng cực đại của hàm hợp lý có thể không tồn tại, trong khi sự tồn tại của các đặc trưng hậu nghiệm trong phân tích Bayes phụ thuộc mạnh vào dạng phân phối tiên nghiệm được lựa chọn.
Trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, không gian xanh tại các khu dân cư ngày càng bị thu hẹp, đặc biệt là tại các đô thị và khu vực ven đô. Việc tận dụng ban công nhà ở để thiết kế cảnh quan kết hợp sản xuất thực phẩm sạch đang trở thành xu hướng phù hợp với nhu cầu sống xanh và bền vững.
Trong bối cảnh chuyển đổi số nông nghiệp và yêu cầu nâng cao hiệu quả chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) vào quản lý trang trại trở thành xu hướng tất yếu. Nghiên cứu này trình bày quá trình tiếp nhận chuyển giao công nghệ và xây dựng thành công hệ thống giám sát, điều khiển tự động cho trang trại bò sữa quy mô nhỏ phù hợp điều kiện thực tiễn trong nước. Hệ thống được phát triển thông qua nhiệm vụ khoa học và công nghệ theo Nghị định thư mã số NĐT.86.KR/20 do Phân viện Nghiên cứu Điện tử, Tin học, Tự động hóa TP Hồ Chí Minh chủ trì, phối hợp cùng đối tác Hàn Quốc. Giải pháp bao gồm các mô-đun tự động cung cấp thức ăn, nước uống, giám sát môi trường, theo dõi trạng thái bò sữa và phần mềm quản lý tổng thể. Kết quả triển khai thực tế cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí nhân công và tăng tính minh bạch trong quản lý.
Trong bối cảnh các cơ sở giáo dục đại học ngày càng đầu tư nhiều thiết bị điện chuyên dụng có giá trị cao phục vụ cho đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, bài toán quản lý hiệu quả việc khai thác và sử dụng các thiết bị này trở nên cấp thiết. Trên thực tế, việc theo dõi thời gian vận hành và xác thực người sử dụng thiết bị tại nhiều đơn vị hiện vẫn được thực hiện thủ công, tiềm ẩn nhiều hạn chế về độ chính xác, tính minh bạch và khả năng truy vết khi xảy ra sự cố. Bài báo này đề xuất một giải pháp giám sát tự động thời gian vận hành của thiết bị điện chuyên dụng dựa trên nền tảng Internet vạn vật (IoT) và tiêu chuẩn dữ liệu mở SensorThings của OGC. Giải pháp bao gồm ba thành phần chính: (i) thiết bị phần cứng giám sát thời gian vận hành được chế tạo dựa trên nền tảng vi điều khiển ESP32 kết hợp cảm biến dòng điện và công nghệ RFID; (ii) hệ thống quản trị và lưu trữ dữ liệu tuân thủ chuẩn SensorThings API; và (iii) ứng dụng web trực quan hóa dữ liệu, hỗ trợ theo dõi, thống kê và quản lý việc sử dụng thiết bị theo thời gian thực. Hệ thống được thiết kế theo tiêu chuẩn mở, cho phép dễ dàng mở rộng, tích hợp thêm thiết bị và hỗ trợ nhiều kiến trúc truyền thông khác nhau. Kết quả cài đặt và thử nghiệm cho thấy giải pháp đề xuất hoạt động ổn định, dữ liệu giám sát chính xác, đáp ứng tốt các yêu cầu thực tiễn trong quản lý thiết bị điện chuyên dụng tại cơ sở giáo dục đại học.
Cảm biến áp lực đất được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực địa kỹ thuật nhằm xác định ứng suất đất tại vị trí lắp đặt trong khối đất hoặc tại giao diện giữa đất và kết cấu công trình. Tuy nhiên, giá trị đo được từ cảm biến chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện làm việc, môi trường đo và phương pháp hiệu chuẩn. Do đó, việc hiệu chuẩn cảm biến áp lực đất trước khi đưa vào sử dụng thực tế là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Bài báo này tập trung nghiên cứu hiệu chuẩn cảm biến áp lực đất dạng màng ngăn có đường kính 30 mm (earth pressure cell – EPC) của hãng Kyowa trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quá trình hiệu chuẩn được thực hiện trong hai môi trường khác nhau là môi trường chất lỏng và môi trường đất cát bão hòa nhằm đánh giá sự khác biệt về độ nhạy của cảm biến. Kết quả nghiên cứu cho thấy cảm biến có độ nhạy cao hơn khi hiệu chuẩn trong môi trường chất lỏng so với môi trường đất cát bão hòa với chiều dày lớp cát bằng 6,5 lần đường kính cảm biến. Các phương trình hiệu chuẩn thu được đều có dạng tuyến tính, với hệ số tương quan và độ tin cậy cao. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho việc ứng dụng cảm biến áp lực đất trong đo đạc ứng suất đất phục vụ thiết kế và thi công công trình địa kỹ thuật.
[1] 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp



© Copyright 2020 Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo - Sở Khoa học và Công nghệ TP. Cần Thơ
Địa chỉ: 118/3 Trần Phú - Phường Cái Khế - thành phố Cần Thơ
Giấy phép số: 05/ GP-TTĐT, do Sở Thông tin và Truyền Thông thành phố Cần Thơ cấp ngày 23/5/2017
Trưởng Ban biên tập: Ông Vũ Minh Hải - Giám đốc Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo - Sở Khoa học & Công nghệ TP. Cần Thơ
Ghi rõ nguồn www.trithuckhoahoc.vn khi bạn sử dụng lại thông tin từ website này
-->