Ảnh minh họa
Mạng lưới quan trắc được điều chỉnh, bổ sung qua nhiều giai đoạn để phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội và đặc điểm tự nhiên từng khu vực, đồng thời giúp thu thập tư liệu nhiều lĩnh vực nhằm nắm chắc điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và biến động môi trường. Các định hướng quy hoạch mạng lưới quan trắc TN&MT Quốc gia (2016–2025, tầm nhìn 2030) và mạng lưới trạm khí tượng thủy văn (2021–2030, tầm nhìn 2050) cũng đã đề cập nguyên tắc phân định trạm nền cơ bản, hoạt động lâu dài, ổn định, có tổ chức và đầu tư phù hợp. Tuy nhiên, mạng lưới trạm đo đạc/khảo sát phục vụ điều tra cơ bản và giám sát môi trường biển cho toàn bộ vùng biển Việt Nam chưa được lồng ghép cụ thể: hầu hết các loại trạm chưa có hạ tầng công trình, thiết bị đo đạc và biên chế riêng, mà được thực hiện chủ yếu thông qua các đội khảo sát biển bằng tàu chuyên dụng. Vì vậy, việc thiết kế một mạng lưới điều tra, giám sát môi trường biển có tính khoa học cao, đồng bộ, liên tục và bao quát trên toàn vùng thềm lục địa có ý nghĩa lớn nhằm nâng chất lượng, hiệu quả điều tra cơ bản tài nguyên – môi trường biển và hạn chế các tồn tại trong hoạt động quan trắc hiện nay.
Thực tế cho thấy đã có nhiều nghiên cứu đề xuất xây dựng mạng lưới quan trắc môi trường nói chung và môi trường biển nói riêng, nhưng còn thiếu các nghiên cứu cụ thể xác định mạng lưới quan trắc phục vụ điều tra cơ bản trên vùng biển Việt Nam; đặc biệt, chưa có quy trình và phương pháp rõ ràng để xác định mật độ phân bố các trạm quan trắc tổng hợp hải văn và môi trường biển. Các hướng dẫn/đề xuất về mật độ trạm trong nhiều trường hợp chủ yếu dựa trên yếu tố mực nước biển (theo khuyến nghị WMO, cũng như các tiêu chuẩn quốc gia và các nghiên cứu liên quan về xác định mật độ theo vị trí trạm mực nước, tính chất và biên độ triều). Trong khi đó, mạng lưới trạm tổng hợp cần có căn cứ đầy đủ hơn để đặc trưng và đại diện cho nhiều yếu tố quan trắc môi trường biển trong từng khu vực. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này sử dụng phương pháp nội suy không gian (dựa trên các trường dữ liệu tổng hợp về hải văn và môi trường biển) nhằm xác định mật độ phân bố trạm sao cho phản ánh được đặc trưng các yếu tố môi trường và đảm bảo tính đại diện theo không gian, từ đó làm cơ sở thiết kế sơ đồ mạng lưới điều tra cơ bản và giám sát môi trường biển Việt Nam.
Mạng lưới điều tra, giám sát môi trường biển được xem là nền tảng quan trọng bảo đảm tính khoa học, đồng bộ, liên tục và khả năng bao quát trên quy mô vùng, góp phần trực tiếp cho nghiên cứu khoa học cũng như phát triển kinh tế và củng cố an ninh – quốc phòng. Trong thiết kế mạng lưới, việc xác định mật độ phân bố các trạm quan trắc có vai trò quyết định nhằm đảm bảo tính phù hợp giữa mức độ bao phủ và năng lực thu nhận dữ liệu. Nghiên cứu kết hợp các phương pháp như thống kê và kế thừa tổng hợp, đồng thời nhấn mạnh sử dụng phương pháp nội suy không gian để xác lập mật độ phân bố trạm. Kết quả cho phép thiết lập sơ đồ mạng lưới điều tra cơ bản và giám sát môi trường biển Việt Nam với 6 mặt cắt đặc trưng và 134 trạm cơ sở, tạo ra cơ sở thực tiễn và phương pháp luận rõ ràng cho các bước triển khai quan trắc tiếp theo. |