Ảnh minh họa
Khác với nhiều loại thiên tai khác thường bộc lộ nhanh và rõ rệt, hạn hán diễn ra “âm thầm” và khó nhận biết kịp thời, khiến mức độ tổn thất vật chất đôi khi không thể phản ánh ngay. Do đó, việc định lượng đáng tin cậy mức độ nghiêm trọng, cũng như đánh giá tác động và xây dựng kế hoạch ứng phó hiệu quả, vẫn là thách thức lớn đối với nhiều quốc gia trên thế giới.
Trên cơ sở các hướng tiếp cận đã triển khai, nghiên cứu về rủi ro hạn hán có xu hướng phân hóa theo phạm vi đánh giá. Ở quy mô quốc tế, nhiều công trình tập trung vào rủi ro hạn tổng hợp, xem xét đồng thời (hoặc tuần tự) các dạng hạn khác nhau và cách chúng cùng tác động lên đối tượng bị ảnh hưởng. Trong khi đó, các nghiên cứu trong nước nhìn chung còn hạn chế, đặc biệt là các đánh giá rủi ro hạn đơn. Một ví dụ tiêu biểu là nghiên cứu của Lê Văn Tuân và cộng sự (2019) đối với khu vực Nam Bộ, khi lượng hóa rủi ro theo khung thực nghiệm gồm hiểm họa (H), mức độ phơi bày (E) và tính dễ bị tổn thương (H). Hệ tiêu chí được xây dựng gồm 27 chỉ tiêu (2 cho hiểm họa, 3 cho phơi bày và 22 cho tính dễ bị tổn thương) với dữ liệu quan trắc mưa và bốc hơi giai đoạn 1980–2018 cùng thông tin kinh tế–xã hội đến năm 2018; hiểm họa được xác định dựa trên tần suất hạn từ chỉ số khô hạn và cường độ hạn thông qua DHI suy ra từ phân cấp SPI cùng xác suất xuất hiện. Cùng hướng tiếp cận, các nghiên cứu khác theo phương pháp IPCC cũng được triển khai cho Tây Nguyên (Long & Trang, 2020) và Trung Trung Bộ (Hương et al., 2020), cho thấy khung H–E–Vulnerability vẫn là nền tảng quan trọng trong đánh giá rủi ro hạn hán ở trong nước.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu đề tài về lưu vực sông Ba được triển khai nhằm đánh giá rủi ro hạn hán tổng hợp như một hiện tượng đa nguồn và có cơ chế lan truyền theo không gian–thời gian. Dữ liệu chuỗi tháng giai đoạn 1980–2023 được sử dụng để lượng hóa mức độ hạn ở ba khía cạnh khí tượng, nông nghiệp và thủy văn, qua đó hiệu chỉnh và liên kết các biểu hiện hạn bằng tổ hợp chỉ số DHI–DVI tạo thành DRI. Việc lựa chọn các năm điển hình trong mùa cạn (2015, 2016, 2019, 2020) cùng bốn giai đoạn mùa cạn (I–IV) cho phép nhận diện rõ các giai đoạn “bùng phát” rủi ro và so sánh mức độ lan truyền giữa các loại hạn; đồng thời chỉ ra rằng các khu vực chịu tác động mạnh có xu hướng tập trung chủ yếu ở hạ lưu, trong đó 2015–2016 nổi bật hơn ở trung–hạ lưu, còn 2019–2020 thể hiện mức độ rải rác hơn theo thượng lưu–trung du. Kết quả này không chỉ cho thấy giá trị của cách tiếp cận rủi ro tổng hợp trong việc nắm bắt các tổ hợp bất lợi đồng thời/tiếp nối giữa các hệ thống tự nhiên và sản xuất, mà còn cung cấp cơ sở để ưu tiên không gian quản lý, làm rõ “điểm nóng” theo từng mùa và đề xuất định hướng thích ứng gắn với giám sát sớm, quy hoạch dùng nước và giảm rủi ro cho khu vực dễ tổn thương.
|