Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng diễn biến phức tạp và cạnh tranh khốc liệt, Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đã trở thành một công cụ chiến lược quan trọng giúp các quốc gia mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việt Nam, với mục tiêu hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, đã tích cực ký kết và tham gia nhiều FTA như EVFTA, CPTPP, RCEP và AEC. Đặc biệt, ngành xuất khẩu cơ khí – một trong những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế quốc dân – đã chịu ảnh hưởng đáng kể từ các hiệp định này, mang lại cả cơ hội và thách thức.
Trong giai đoạn từ 2018 đến 2023, ngành cơ khí Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ về sản xuất và xuất khẩu. Tổng sản lượng sản xuất cơ khí tăng từ 67,76 tỷ USD năm 2018 lên 100,48 tỷ USD năm 2022, trong khi tỷ trọng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng từ 59,76% lên 64,16%. Xuất khẩu cơ khí cũng tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt trong năm 2020 và 2021 với mức tăng lần lượt là 48,6% và 41%, phản ánh sự đóng góp quan trọng của FDI vào sự phát triển của ngành. Điều này cho thấy FTA đã góp phần không nhỏ vào việc mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm thuế quan và các hàng rào kỹ thuật, giúp ngành cơ khí Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đơn vị tính: Tỷ USD

Tổng sản lượng sản xuất cơ khí Việt Nam các năm và đóng góp của các thành phần

Tổng xuất, nhập khẩu máy móc, thiết bị, phụ tùng Việt Nam và đóng góp của các thành phần
Việc tham gia các FTA đã mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường lớn như EU, Nhật Bản, Canada và các quốc gia ASEAN. Chẳng hạn như EVFTA đã giúp các sản phẩm cơ khí của Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường châu Âu với mức thuế quan ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường xuất khẩu. CPTPP và RCEP cũng mở rộng mạng lưới thương mại của Việt Nam, tạo ra nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp cơ khí tiếp cận khách hàng quốc tế và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Nhờ những ưu đãi từ FTA, các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam không chỉ giảm được chi phí xuất khẩu mà còn nâng cao được chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao của các thị trường mục tiêu.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội, ngành cơ khí Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước EU đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải không ngừng cải tiến, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm để duy trì và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế. Các FTA thường đi kèm với các tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật cao, khiến các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu này. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào nâng cao chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất, cũng như việc áp dụng các công nghệ tiên tiến để tăng cường sức cạnh tranh.
Dữ liệu từ năm 2018 đến 2023 cho thấy sự gia tăng đáng kể trong xuất khẩu cơ khí của Việt Nam. Tuy nhiên, năm 2023 xuất khẩu cơ khí giảm nhẹ 5,7%, có thể do ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế toàn cầu và căng thẳng thương mại. Mặt khác, nhập khẩu cơ khí từ FDI cũng có xu hướng giảm, từ 63,35% năm 2020 xuống 69,06% năm 2022, phản ánh sự gia tăng năng lực sản xuất nội địa và sự điều chỉnh chính sách kinh tế. Điều này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành cơ khí nội địa, đồng thời cũng là thách thức đối với các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và phân phối để thích nghi với những biến động mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ảnh minh họa. Nguồn: internet
Chuyển giao công nghệ từ các đối tác nước ngoài thông qua FTA đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm của ngành cơ khí Việt Nam. Sự hiện diện của FDI không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn đem lại các công nghệ tiên tiến, giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả sản xuất và bắt kịp với xu hướng công nghệ mới. Điều này góp phần không nhỏ vào việc nâng cao vị thế cạnh tranh của sản phẩm cơ khí Việt Nam trên thị trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
Để tận dụng tối đa cơ hội từ các FTA và vượt qua những thách thức hiện tại, ngành cơ khí Việt Nam cần tập trung vào một số giải pháp thiết thực.
Đầu tiên, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), áp dụng công nghệ tiên tiến và cải tiến quy trình sản xuất là điều cần thiết.
Thứ hai, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các kỹ sư và nhân viên có chuyên môn cao, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Việc nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho lực lượng lao động sẽ giúp các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường toàn cầu.
Thứ ba, tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp và chính phủ là yếu tố then chốt để hỗ trợ sự phát triển của ngành cơ khí. Chính phủ cần tạo ra các chính sách hỗ trợ hợp lý, bao gồm hỗ trợ tài chính, tạo điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế và cung cấp thông tin về các yêu cầu của FTA. Hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính phủ sẽ giúp ngành cơ khí vượt qua các thách thức, tận dụng tối đa các cơ hội từ FTA và phát triển bền vững hơn.
Ngành xuất khẩu cơ khí Việt Nam với những tiềm năng phát triển mạnh mẽ, đang đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, để phát triển bền vững và nâng cao vị thế trên trường quốc tế, ngành cần tiếp tục tận dụng các cơ hội từ các FTA, đồng thời đối mặt và vượt qua những thách thức hiện tại. Với sự cải tiến không ngừng về chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh và sự hỗ trợ hợp lý từ chính phủ, ngành cơ khí Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển mạnh mẽ, góp phần quan trọng vào sự thịnh vượng của nền kinh tế quốc gia.

Ảnh minh họa. Nguồn: internet
Tóm lại, Hiệp định Thương mại Tự do đã và đang mang lại nhiều tác động tích cực lẫn tiêu cực đối với ngành xuất khẩu cơ khí Việt Nam. Mặt tích cực bao gồm việc mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm thuế quan, tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, ngành cũng phải đối mặt với cạnh tranh gay gắt, yêu cầu cao về chất lượng và kỹ thuật, cũng như sự thay đổi trong chuỗi cung ứng. Để khai thác tối đa cơ hội từ các FTA và vượt qua những thách thức này, ngành cơ khí Việt Nam cần tiếp tục cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và chính phủ. Với những giải pháp đúng đắn, ngành cơ khí có thể phát triển bền vững, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc dân và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
|