Theo báo cáo của Bộ Công an ngày 27/6/2022, trong giai đoạn 2016 - 2020, tổng số tiền thất thoát và lãng phí từ các dự án đầu tư công lên tới 31.795,177 tỷ đồng, với số lượng dự án vi phạm tăng đáng kể từ 590 (2016) lên 923 (2020). Những con số này cho thấy sự cấp thiết trong việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát vốn đầu tư công để giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý.
Hoạt động kiểm soát vốn đầu tư công không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định pháp luật mà còn cần bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả kinh tế - xã hội của các dự án. Các nghiên cứu trước đây đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát kế hoạch đầu tư công, nhấn mạnh rằng đây là một quá trình vận động liên tục, bao gồm các giai đoạn lập kế hoạch, thẩm định, phê duyệt, triển khai và giám sát. Tuy nhiên, trong bối cảnh các chính sách điều chỉnh gần đây và những thay đổi trong môi trường quản lý, việc đánh giá sự vận động của các chỉ tiêu kiểm soát cụ thể vẫn là một vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn.
Nghiên cứu này tập trung phân tích sự vận động của 5 chỉ tiêu kiểm soát kế hoạch vốn đầu tư công xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam, bao gồm: (1) Giám sát toàn trình kế hoạch vốn, (2) giám sát quá trình thực hiện chương trình/dự án, (3) kiểm tra nợ đọng, lãng phí và thất thoát, (4) nhận diện tồn tại và đề xuất giải pháp và (5) thực hiện giải pháp điều chỉnh sai lệch. Thông qua việc khảo sát 136 mẫu hợp lệ từ các cơ quan liên quan, nghiên cứu không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát vốn đầu tư công. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ đóng góp vào việc cải thiện cơ chế quản lý, giảm thiểu lãng phí, thúc đẩy phát triển bền vững cơ sở hạ tầng giao thông, từ đó tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong dài hạn
Kết quả cho thấy, mặc dù đã có những tiến bộ trong việc đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật, hiệu quả kiểm soát vốn đầu tư công vẫn chỉ đạt mức trên ngưỡng trung bình, với các giá trị trung bình của chỉ tiêu CT1-CT5 dao động từ 3,0588 đến 3,4044 trên thang đo Likert 5 mức độ. Những hạn chế chính bao gồm hệ thống kiểm soát chưa đủ mạnh, quy trình giám sát còn mang tính hình thức, sự phối hợp liên ngành thiếu đồng bộ, và việc thiếu tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của các dự án.
Các phân tích chỉ ra rằng, để nâng cao hiệu quả kiểm soát vốn đầu tư công, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý và giám sát, cải thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tăng cường vai trò của giám sát độc lập và cộng đồng, đồng thời chuyển hướng sang đánh giá tác động kinh tế - xã hội của các dự án. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu thất thoát, lãng phí mà còn đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững cơ sở hạ tầng giao thông.
Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để định hướng cải cách cơ chế kiểm soát vốn đầu tư công tại Việt Nam. Trong tương lai, cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu để đánh giá tác động của các chính sách mới và khám phá các công cụ quản lý hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực công, từ đó hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong dài hạn. |