Thông tin

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hệ sinh thái khởi nghiệp đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề kinh doanh và xã hội. Hàng triệu doanh nghiệp mới được thành lập mỗi năm với hy vọng mang lại những giải pháp đổi mới và tạo ra giá trị đột phá. Tuy nhiên, theo thống kê, có đến 90% startup thất bại, cho thấy con đường khởi nghiệp không hề dễ dàng.
Khởi nghiệp là một hành trình đầy thách thức, đòi hỏi sự sáng tạo, kiên trì và khả năng thích ứng nhanh với thị trường. Để biến một ý tưởng ban đầu thành doanh nghiệp thành công, startup phải trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng, mỗi giai đoạn đều mang đến cơ hội và rủi ro riêng.
Trong bối cảnh kinh doanh cạnh tranh khốc liệt ngày nay, không phải Startup nào cũng có thể thành công. Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phát triển và tồn tại của một doanh nghiệp khởi nghiệp. Dưới đây là 13 yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một Startup.
Khởi nghiệp là một hành trình đầy thử thách, đòi hỏi các nhà sáng lập không chỉ tập trung vào việc phát triển sản phẩm, tìm kiếm khách hàng mà còn phải đảm bảo tính hợp pháp trong mọi hoạt động kinh doanh. Nhiều Startup gặp rủi ro không chỉ vì thiếu vốn hay cạnh tranh khốc liệt, mà còn do không tuân thủ các quy định pháp lý ngay từ đầu. Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định liên quan sẽ giúp doanh nghiệp khởi nghiệp tránh được những tranh chấp pháp lý không đáng có, bảo vệ quyền lợi của mình và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
Một khu rừng có sự đa dạng loài cây cao sẽ đệm tốt hơn cho các đỉnh nhiệt vào mùa hè và các đỉnh lạnh vào mùa đông so với một khu rừng có ít loài cây hơn. Đây là kết quả của một nghiên cứu do các nhà nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Đa dạng sinh học Tích hợp của Đức (iDiv), Đại học Leipzig và Đại học Martin Luther Halle-Wittenberg (MLU) thực hiện.
Vào mùa xuân năm 1994, David Noble, là nhân viên của Dịch vụ Công viên và Động vật Hoang dã Quốc gia Úc, khi đang leo xuống một hẻm núi hẹp trong Công viên Quốc gia Wollemi, đã phát hiện một nhóm cây cao lớn có vỏ sần sùi màu nâu và lá kim xanh đậm. Loài cây này sau đó được đặt tên là thông Wollemi thuộc họ Araucariaceae cổ đại và được cho là đã tuyệt chủng từ 70 đến 90 triệu năm trước. Khám phá này tương đương với việc tìm thấy một loài khủng long vẫn còn tồn tại trên trái đất.
Trong ký ức của nhiều người, i486 từng là biểu tượng của sức mạnh và mơ ước trong mỗi dàn máy tính cá nhân.
Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Chí Ngôn, Lê Đoàn Kết, Võ Văn Kha, Nguyễn Vĩnh Phong, Huỳnh Phương Anh và Đặng Phi Hùng thuộc Trường Đại học Cần Thơ, Việt Nam và Bệnh viện Ung bướu Thành phố Cần Thơ. Nghiên cứu được đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ Tập 60, Số 6A (2024): 17-24.
Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm tác giả Trần Nhựt Thanh, Dương Công Thương, Nguyễn Phước Ân, Đái Tiến Trung và Nguyễn Hoàng Dũng thuộc Khoa Tự động hóa, Trường Bách Khoa, Trường Đại học Cần Thơ. Nghiên cứu được đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ Tập 60, Số Chuyên đề SDMD (2024): 305-315.
Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm tác giả Lưu Trọng Hiếu, Nguyễn Chí Ngôn, Hà Tấn Đạt và Phạm Quang Thế thuộc Khoa Tự động Hóa, Trường Bách Khoa, Trường Đại học Cần Thơ và Sinh viên kỹ thuật cơ điện tử K46, Trường Bách Khoa, Trường Đại học Cần Thơ . Nghiên cứu được đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ Tập 60, Số 6A (2024): 10-16.
Hiệu chuẩn cảm biến áp lực đất trong điều kiện phòng thí nghiệm
Cảm biến áp lực đất được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực địa kỹ thuật nhằm xác định ứng suất đất tại vị trí lắp đặt trong khối đất hoặc tại giao diện giữa đất và kết cấu công trình. Tuy nhiên, giá trị đo được từ cảm biến chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện làm việc, môi trường đo và phương pháp hiệu chuẩn. Do đó, việc hiệu chuẩn cảm biến áp lực đất trước khi đưa vào sử dụng thực tế là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả đo. Bài báo này tập trung nghiên cứu hiệu chuẩn cảm biến áp lực đất dạng màng ngăn có đường kính 30 mm (earth pressure cell – EPC) của hãng Kyowa trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quá trình hiệu chuẩn được thực hiện trong hai môi trường khác nhau là môi trường chất lỏng và môi trường đất cát bão hòa nhằm đánh giá sự khác biệt về độ nhạy của cảm biến. Kết quả nghiên cứu cho thấy cảm biến có độ nhạy cao hơn khi hiệu chuẩn trong môi trường chất lỏng so với môi trường đất cát bão hòa với chiều dày lớp cát bằng 6,5 lần đường kính cảm biến. Các phương trình hiệu chuẩn thu được đều có dạng tuyến tính, với hệ số tương quan và độ tin cậy cao. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho việc ứng dụng cảm biến áp lực đất trong đo đạc ứng suất đất phục vụ thiết kế và thi công công trình địa kỹ thuật.
Siêu thị số  
 
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo mô hình hỗ trợ đào tạo lái ô tô dựa trên mô phỏng thực tế
Việc ứng dụng công nghệ mô phỏng trong đào tạo lái xe ô tô đang ngày càng được quan tâm nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, giảm chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình học tập. Nghiên cứu này trình bày quá trình thiết kế và chế tạo mô hình hỗ trợ tự học lái ô tô thông qua mô phỏng các thao tác điều khiển phương tiện theo tiêu chuẩn sát hạch lái xe hiện hành của Việt Nam. Mô hình được xây dựng với cấu trúc phần cứng tương tự cabin ô tô thực tế, bao gồm hệ thống vô lăng, bàn đạp ga, phanh, ly hợp, cần số, ghế ngồi điều chỉnh, dây an toàn và màn hình hiển thị kích thước lớn. Phần mềm mô phỏng được triển khai dựa trên nền tảng Euro Truck Simulator 2, cho phép tái hiện các bài thi sa hình, điều kiện thời tiết và tình huống giao thông đa dạng. Kết quả thử nghiệm cho thấy mô hình hoạt động ổn định, mang lại cảm giác lái chân thực, góp phần hỗ trợ người học rèn luyện kỹ năng lái xe, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí đào tạo.


 
Công nghệ 4.0  
 
Một tầm nhìn do cộng đồng đề xuất về nguồn tri thức mới cho trí tuệ nhân tạo
Nghiên cứu do nhóm các tác giả Vinay K Chaudhri, Chaitan Baru, Brandon Bennett, Mehul Bhatt, Darion Cassel, Anthony G Cohn, Rina Dechter, Esra Erdem, Dave Ferrucci, Ken Forbus, Gregory Gelfond, Michael Genesereth, Andrew S. Gordon, Benjamin Grosof, Gopal Gupta, Jim Hendler, Sharat Israni, Tyler R. Josephson, Patrick Kyllonen, Yuliya Lierler, Vladimir Lifschitz, Clifton McFate, Hande Küçük McGinty, Leora Morgenstern, Alessandro Oltramari, Praveen Paritosh, Dan Roth, Blake Shepard, Cogan Shimizu, Denny Vrandečić, Mark Whiting, Michael Witbrock thuộc Công ty TNHH Nghiên cứu Hệ thống Tri thức, Sunnyvale, Hoa Kỳ thực hiện.


 
Tin học  
 
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo mô hình hỗ trợ đào tạo lái ô tô dựa trên mô phỏng thực tế
Việc ứng dụng công nghệ mô phỏng trong đào tạo lái xe ô tô đang ngày càng được quan tâm nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, giảm chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình học tập. Nghiên cứu này trình bày quá trình thiết kế và chế tạo mô hình hỗ trợ tự học lái ô tô thông qua mô phỏng các thao tác điều khiển phương tiện theo tiêu chuẩn sát hạch lái xe hiện hành của Việt Nam. Mô hình được xây dựng với cấu trúc phần cứng tương tự cabin ô tô thực tế, bao gồm hệ thống vô lăng, bàn đạp ga, phanh, ly hợp, cần số, ghế ngồi điều chỉnh, dây an toàn và màn hình hiển thị kích thước lớn. Phần mềm mô phỏng được triển khai dựa trên nền tảng Euro Truck Simulator 2, cho phép tái hiện các bài thi sa hình, điều kiện thời tiết và tình huống giao thông đa dạng. Kết quả thử nghiệm cho thấy mô hình hoạt động ổn định, mang lại cảm giác lái chân thực, góp phần hỗ trợ người học rèn luyện kỹ năng lái xe, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí đào tạo.


 



© Copyright 2020 Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo - Sở Khoa học và Công nghệ TP. Cần Thơ
Địa chỉ: 118/3 Trần Phú - Phường Cái Khế - thành phố Cần Thơ
Giấy phép số: 05/ GP-TTĐT, do Sở Thông tin và Truyền Thông thành phố Cần Thơ cấp ngày 23/5/2017
Trưởng Ban biên tập: Ông Vũ Minh Hải - Giám đốc Trung tâm Khởi nghiệp và Đổi mới sáng tạo - Sở Khoa học & Công nghệ TP. Cần Thơ
Ghi rõ nguồn www.trithuckhoahoc.vn khi bạn sử dụng lại thông tin từ website này