Ảnh minh họa: Internet
Xuất huyết và lở loét da là một trong những bệnh lý thường gặp ở cá nuôi, trong đó có cá chim vây vàng (Trachinotus spp.) nuôi lồng trên biển. Nhiều loài cá biển có giá trị kinh tế cao được nuôi phổ biến trên thế giới đã được báo cáo mắc bệnh lý này bao gồm cá mú (Epinephelus spp.), cá chim vây vàng (Trachinotus blochii), cá tráp (Sparus aurata), cá chẽm (Lates calcarifer), cá cam (Seriola quinqueradiata), và cá hồng (Pagrus major). Bệnh có thể xảy ra ở mọi giai đoạn phát triển, nhưng tỷ lệ nhiễm cao nhất thường gặp ở cá giống và cá thương phẩm có trọng lượng từ 50–500 g/con. Trong các đợt bùng phát nghiêm trọng, tỷ lệ chết tại ao hoặc lồng bè có thể dao động từ 30-80%, đặc biệt khi cá bị stress do thay đổi môi trường hoặc mật độ nuôi cao. Ở Việt Nam và các nước Đông Nam Á, cá chim vây vàng, cá bóp và cá mú là đối tượng thường xuyên ghi nhận dịch bệnh với mức độ thiệt hại lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và lợi nhuận của người nuôi. Các báo cáo gần đây cũng cho thấy bệnh đang có xu hướng gia tăng ở các vùng nuôi thâm canh, đặc biệt trong điều kiện biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường nước.
Dấu hiệu bệnh lý của bệnh cá rất đa dạng và thay đổi tuỳ theo loài cá nhưng phổ biến là màu da cá sẫm, lồi mắt, xuất huyết trên vây hoặc da, mòn cục vây. Mắt cá có thể bị lồi, đục hoặc xuất huyết. Cá bệnh thường bơi lờ đờ, mất phản xạ, nổi gần mặt nước hoặc nằm đáy ao/lồng, giảm hoặc bỏ ăn, thân hình gầy yếu. Nội tạng có các dấu hiệu như xuất huyết, hoại tử ở gan, thận, lách; lách thường sưng to, dễ vỡ; ứ dịch viêm trong khoang bụng; mang nhợt màu hoặc xuất huyết. Bệnh có thể do nhiều nguyên nhân trong đó vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và nấm là nguyên nhân sinh học có thể đóng vài trò là tác nhân chính hoặc cơ hội trong quá trình gây bệnh cho cá nuôi.
Photobacterium damselae thuộc họ Vibrionaceae được xác định là một trong những tác nhân vi khuẩn phổ biến nhất gây hội chứng xuất huyết và lở loét trên cá nuôi. P. damselae mang nhiều yếu tố gây độc như khả năng dung giải hồng cầu (hemolysin), gây độc tế bào (cytotoxin), khả năng hình thành màng sinh học và kháng kháng sinh. Các khả năng này giúp chúng xâm nhập dễ dàng vào vật chủ qua các vết thương ngoài da, sau đó lan truyền vào máu và gây vết loét rộng trên thân, tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan nội tạng như gan, thận, lách, trướng bụng và đôi khi mắt lồi. Vi khuẩn này bao gồm hai phân loài chính là P. damselae subsp. damselae và P. damselae subsp. piscicida được phân biệt bởi sự có mặt gen độc tố ureC ở phân loài subsp. damselae.
Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận P. damselae là tác nhân gây bệnh nghiêm trọng trên cá chim vây vàng với tỷ lệ nhiễm và tỷ lệ chết rất cao. Theo Wang et al. (2013), P. damselae subsp. piscicida lần đầu tiên được phân lập từ cá chim vây vàng nuôi tại Trung Quốc, với liều gây chết LD50 là 1,1 × 106 CFU/mL. Trong các thí nghiệm cảm nhiễm cho thấy cá có tỷ lệ chết lên tới 80–85% chỉ trong vòng 7 ngày sau khi tiêm nồng độ vi khuẩn (2,75 × 106–2,75 × 107 CFU/con), trong khi nhóm đối chứng không ghi nhận cá chết. Ngoài ra, các báo cáo tại Indonesia và Ấn Độ cũng xác nhận P. damselae subsp. damselae gây chết hàng loạt trên cá chim vây vàng, với biểu hiện bệnh lý điển hình là xuất huyết, tổn thương lách, thận, gan, và tỷ lệ chết tự nhiên tại ao/lồng có thể từ 30% đến trên 80% tùy điều kiện môi trường và mật độ nuôi. Một số trường hợp, bệnh có thể gây chết toàn bộ đàn cá nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Các tác giả đều nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và khả năng lây lan nhanh của P. damselae trong điều kiện nuôi thâm canh, đặc biệt khi nhiệt độ nước cao và chất lượng môi trường suy giảm.
Tại Việt Nam, một số nghiên cứu cho thấy P. damselae là nguyên nhân gây bệnh lý viêm loét da, xuất huyết và phù mắt trên các loài cá bóp, cá mú, cá hồng và tôm chân trắng. Các dấu hiệu tương tự đã được ghi nhận trên một số lồng nuôi cá chim vây vàng thương phẩm trên biển tại Khánh Hòa, đặc biệt là vào các tháng nhiệt độ cao trong năm. Nghiên cứu này tiến hành khảo sát sự hiện diện của loài vi khuẩn nghi ngờ là nguyên nhân gây ra các đợt dịch bệnh trên, góp phần hoàn thiện cơ sở khoa học cho công tác chẩn đoán, phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh trong nuôi cá chim biển tại Việt Nam.
Nghiên cứu đã phân lập và định danh thành công chủng Photobacterium damselaesubsp. damselae từ cá chim vây vàng nuôi thương phẩm bị xuất huyết lở loét tại Khánh Hòa bằng phương pháp sinh hóa và sinh học phân tử. Các chủng vi khuẩn thu được có đặc điểm hình thái, sinh hoá và di truyền hoàn toàn phù hợp với mô tả của P. damselaesubsp. damselae đã được công bố trước đây. Việc kết hợp hai phương pháp giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học phục vụ phòng bệnh và giám sát dịch tễ trong nuôi trồng thủy sản. |