Tác nhân gây bệnh: do nấm Colletotrichum spp gây ra.
Triệu chứng bệnh: Bệnh gây hại trên nhiều bộ phận của cây như lá thân và quả.
- Trên lá, vết bệnh hình tròn hoặc không có hình dạng nhất định, xếp theo chiều dài của gân lá. Lúc đầu, đốm bệnh ở mặt dưới lá có màu nâu nhạt, sau chuyển màu nâu sậm, có viền đỏ, lan rộng và lõm sâu.
- Trên cuống lá và thân cây vết bệnh cũng lõm xuống tạo thành vết dọc màu nâu đen. Cây bị bệnh kém phát triển, lá vàng và rụng sớm.
- Thiệt hại nặng nhất là bệnh tấn công trên trái làm thối trái hàng loạt, đôi khi thất thu năng suất 100%. Bệnh thường gây hại trong giai đoạn đang thu hoạch. Nếu trên giống nhiễm, bệnh gây hại cả trái non, ban đầu xuất hiện những đốm tròn nhỏ có màu xanh đậm, lõm xuống, hơi ướt, sau đó vết bệnh lớn dần có hình thoi đến bầu dục, màu vàng nhạt đến trắng xám hoặc đen, bên trong vết bệnh có nhiều vòng đồng tâm nhô lên, trên đó có những chấm nhỏ li ti màu vàng. Trái ớt sau thu hoạch vẫn tiếp tục bị bệnh. Nấm bệnh tồn tại trong hạt giống, tàn dư thực vật hoặc sống trong đất 1-2 năm. Điều kiện thời tiết nóng, mưa nhiều, ẩm độ cao thích hợp cho nấm phát triển. Trồng dày, bón thừa đạm cũng là điều kiện tốt cho nấm bệnh thán thư phát triển mạnh. Bào tử nấm phát tán nhờ gió, mưa và côn trùng.
1. Điều kiện phát sinh và phát triển của bệnh
Nguồn bệnh là sợi nấm và bào tử tồn tại trên hạt giống hoặc tàn dư của cây bệnh. Bệnh thâm nhập vào đồng ruộng từ việc trồng các cây bị nhiễm bệnh hoặc bệnh lan truyền từ vụ này qua vụ khác do tàn dư cây bệnh trên ruộng hoặc trên cỏ dại và các ký chủ phụ khác như cây cà chua, khoai tây... Bào tử nấm phát tán theo gió, côn trùng, nước mưa và nước tưới trên ruộng (đặc biệt là kiểu tưới rãnh) hoặc lan truyền từ dụng cụ làm ruộng. Bệnh phát sinh phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết ấm, ẩm ướt. Đặc biệt, ở những ruộng ớt mất cân đối dinh dưỡng, trũng thấp, thoát nước kém, bón nhiều đạm bệnh sẽ phát sinh, phát triển và gây hại nặng.
Trước đây, bệnh thán thư ớt chủ yếu gây hại trong mùa mưa và khi trái đã già chín trở đi. Tuy nhiên thời gian gần đây bệnh đang có chiều hướng phát sinh và gây hại sớm hơn ngay cả khi trái còn non, làm cho trái non bị rụng do trồng ớt liên tục trong nhiều năm. Bệnh có thể gây hại nặng ngay cả trong mùa khô nếu gặp điều kiện ẩm độ cao (do sương mù nhiều hay tưới nước nhiều, tưới liên tục).
2. Biện pháp quản lý và phòng trừ
Áp dụng các biện pháp phòng ngừa rất quan trọng trong việc quản lý bệnh hại cây trồng:
- Sau mỗi vụ thu hoạch, cần vệ sinh đồng ruộng, thu gom, tiêu hủy tàn dư cây trồng, tốt nhất là ủ làm phân hoai mục.
- Đất trồng ớt nên luân canh với các cây không cùng ký chủ như lúa nước, cây rau họ thập tự, họ đậu,… và không trồng liền vụ với các cây họ cà khác.
- Trước khi trồng làm đất kỹ, bón vôi bột, phơi ải để làm đất sạch bệnh, trồng cây giống
sạch bệnh.
- Bón phân cân đối và đủ theo quy trình kỹ thuật trồng ớt.
Khi cây chớm bị bị bệnh, cần theo dõi quá trình diễn biến của bệnh, nếu có dấu hiệu lây lan cần tiến hành phun thuốc để ngăn chặn sự phát triển của bệnh bằng một trong các thuốc có hoạt chất như: Azoxystrobin, Difenoconazole, Chitosan, Chlorothalonil, Citrus oil, Kasugamycin, Metiram complex,… (Help 400SC, Thumb 0.5SL , Ortiva 600SC, Daconil 75WP, MAP Green 3SL, Bactecide 20SL,…). Sử dụng theo hướng dẫn của từng loại thuốc trên bao bì sản phẩm
- Để hạn chế sự lây lan của bệnh, bón tăng phân hữu cơ vi sinh, phân chuồng hoai mục,
kali, lân, dừng bón đạm khi có bệnh. |