Các mã QR được sử dụng phổ biến nhất ở Nhật Bản, và hiện là loại mã hai chiều thông dụng nhất ở Nhật Bản. Mặc dù lúc đầu mã QR được dùng để theo dõi các bộ phận trong sản xuất xe hơi, hiện nay nó được dùng ở nhiều ngành khác nhau. Điều này đưa đến các ứng dụng mới và đa dạng hướng về người tiêu dùng, nhằm làm nhẹ nhàng việc nhập dữ liệu vào điện thoại di động, vốn không hấp dẫn mấy.
Tính khả thi và tiềm năng của Mã QR là vô hạn chứ không chỉ gói gọn trong một phạm vi hay lĩnh vực. Bạn sẽ sớm bắt gặp Mã QR hiện diện khắp mọi nơi và đây có thể là cách nhận dạng, truy xuất thông tin mới trong xã hội hiện đại.
Khả năng lưu trữ dữ liệu mã QR
|
Số đơn thuần
|
Tối đa 7.089 ký tự
|
|
Số và chữ cái
|
Tối đa 4.296 ký tự
|
|
Số nhị phân (8bit)
|
Tối da 2.953 byte
|
|
Kanji/Kana
|
Tối đa 1.817 ký tự
|
Khả năng sửa chữa lỗi
|
Mức L
|
7% số từ mã (codeword) có thể được phục hồi
|
|
Mức M
|
15% số từ mã có thể được phục hồi
|
|
Mức Q
|
25% số từ mã có thể được phục hồi
|
|
Mức H
|
30% số từ mã có thể được phục hồi
|
Như vậy, so sánh với mã barcode thông thường thì chúng ta thấy lượng thông tin chứa được trên QR code là nhiều hơn, khả năng phục hồi nếu có sai sót cũng là cao hơn. QR Code có thể lưu trữ một địa chỉ hay đường link, thời gian diễn ra một sự kiện, thông tin liên hệ (như vCard), địa chỉ email, tin nhắn SMS, nội dung ký tự văn bản hay thậm chí là thông tin định vị vị trí địa lý.
Tùy thuộc thiết bị đọc mã QR mà bạn dùng khi quét, nó sẽ dẫn bạn tới một trang web, gọi đến một số điện thoại, xem một tin nhắn… Nó có thể xuất hiện ở mọi nơi: trên tạp chí, bảng hiệu, xe bus, danh thiếp hay bất cứ thứ gì người dùng cần biết thông tin. Người dùng với một điện thọai chụp ảnh đi kèm là một phân mềm đọc mã QR sẽ có thể quét qua hình ảnh và trình duyệt web trên máy sẽ vào ngay link vừa tìm được. QR code sẽ là mã vạch thế hệ mới và đi cùng với sự thông dụng của các thiết bị di động , chúng tôi tin rằng QR code trong tương lai gần sẽ thay thế cho mã vạch truyền thống (QR code). |