Bộ Công Thương đã ban hành Quyết định số 363/QĐ-BCT ngày 28/2/2026, phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia cho giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Quy hoạch cập nhật toàn diện các phân ngành quan trọng như dầu khí, than, điện lực, năng lượng mới và năng lượng tái tạo, bao trùm toàn bộ chuỗi hoạt động từ điều tra cơ bản, thăm dò, khai thác, sản xuất, lưu trữ, phân phối cho đến sử dụng năng lượng.
|
Theo định hướng mới, phát triển năng lượng được đặt trong mối liên kết chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm tính đồng bộ, bền vững và đi trước một bước. Việt Nam tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung năng lượng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nền kinh tế, đồng thời phục vụ tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Việc khai thác và sử dụng tài nguyên năng lượng trong nước được thực hiện một cách hợp lý, kết hợp linh hoạt với nhập khẩu để vừa bảo tồn nguồn lực quốc gia vừa đảm bảo an ninh năng lượng.
Quy hoạch cũng nhấn mạnh việc hình thành thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch, đa dạng hóa hình thức sở hữu và kinh doanh, hướng tới lợi ích tối đa cho người tiêu dùng. Song song đó là yêu cầu phát triển đồng bộ các phân ngành năng lượng, phân bổ hợp lý theo vùng lãnh thổ và thúc đẩy mạnh mẽ các nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái tạo. Ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến được coi là yếu tố then chốt nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và cải thiện chất lượng dịch vụ.
Mục tiêu xuyên suốt của quy hoạch là bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp đủ năng lượng với chất lượng cao, đồng thời giảm phát thải để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Việt Nam hướng tới sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên trong nước kết hợp với hoạt động xuất nhập khẩu hợp lý, đồng thời từng bước chuyển đổi năng lượng để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Ngành năng lượng được định hướng phát triển hiện đại, đồng bộ, tiệm cận trình độ tiên tiến trong khu vực ASEAN và phù hợp với xu thế công nghệ toàn cầu.
Trong giai đoạn tới, nhu cầu năng lượng được dự báo tăng mạnh nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng dự kiến đạt khoảng 120–130 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2030 và có thể tăng lên 175–200 triệu tấn vào năm 2050. Song song đó, hệ thống cung ứng năng lượng sơ cấp cũng được mở rộng, cùng với việc nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu nhằm bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn.
Một điểm nhấn quan trọng của quy hoạch là thúc đẩy chuyển đổi năng lượng theo hướng công bằng và bền vững. Tỷ trọng năng lượng tái tạo được kỳ vọng tăng mạnh, đạt khoảng 25–30% vào năm 2030 và tiến tới 70–80% vào năm 2050. Cùng với đó là các mục tiêu tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và kiểm soát lượng phát thải trong lĩnh vực năng lượng, hướng tới đạt đỉnh phát thải vào năm 2030 trong điều kiện các cam kết quốc tế được thực hiện đầy đủ.
Về nguồn cung, Việt Nam tiếp tục duy trì khai thác hợp lý dầu thô và khí tự nhiên, đồng thời phát triển mạnh hạ tầng nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) để đáp ứng nhu cầu trong nước. Hạ tầng ngành than cũng được đầu tư đồng bộ, bảo đảm kết nối liên vùng và liên ngành, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành toàn hệ thống năng lượng.
Đáng chú ý, quy hoạch đặt mục tiêu phát triển ngành công nghiệp năng lượng theo hướng hiện đại, tự chủ và gắn với năng lượng sạch. Việt Nam hướng tới hình thành các trung tâm năng lượng tái tạo tại những khu vực có lợi thế, đồng thời phát triển sản xuất các dạng năng lượng mới như hydrogen để phục vụ cả nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Đây được xem là nền tảng để xây dựng hệ sinh thái công nghiệp năng lượng hoàn chỉnh, từng bước đưa Việt Nam trở thành trung tâm năng lượng sạch của khu vực.
Bên cạnh đó, quy hoạch cũng đề cập đến việc bố trí sử dụng đất hợp lý cho các công trình năng lượng, kết hợp với các giải pháp bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu và huy động nguồn lực nhằm hiện thực hóa các mục tiêu đề ra. Tổng thể, điều chỉnh lần này được kỳ vọng sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi năng lượng, bảo đảm phát triển bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ năng lượng toàn cầu. |