Ảnh minh họa
FAO (2019) ước tính chuỗi cung ứng toàn cầu phát sinh khoảng 1,3 tỉ tấn chất thải mỗi năm do quản lý tài nguyên kém và mô hình tiêu dùng thiếu bền vững. Trong trồng trọt, phụ phẩm sau thu hoạch nếu bị đốt hoặc xử lý không hợp lý có thể phát sinh khí nhà kính (CH4, CO2, N2O), đồng thời tạo bụi mịn và làm gia tăng ô nhiễm không khí nông thôn; trong chăn nuôi, phân và nước thải không được xử lý tập trung dễ gây ô nhiễm, phát tán mầm bệnh và làm tăng rủi ro dịch tễ (Gadde và cs., 2009; Hoàng Anh Lê và cs., 2013; Martinez và cs., 2009; Hu và cs., 2024; LPELC, 2019). Ngoài ra, các dòng thải từ giết mổ và chế biến như thịt, da, vỏ tôm nếu không được tái sử dụng cũng có thể làm gia tăng ô nhiễm hữu cơ (Rustad và cs., 2011; Wani và cs., 2024).
Trước sức ép môi trường ngày càng tăng, quản lý phụ phẩm nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn được xem là hướng tiếp cận quan trọng nhằm giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và thúc đẩy nông nghiệp bền vững thông qua tái sử dụng, tái chế và chuyển hóa phụ phẩm thành nguồn lực có giá trị. Cách tiếp cận này thường được triển khai theo hai mô hình: tuần hoàn kín, trong đó phụ phẩm được tái sử dụng ngay trong chuỗi sản xuất, và tuần hoàn mở, cho phép chuyển phụ phẩm sang các chuỗi giá trị khác (Việt Hà và cs., 2025). Về công nghệ, phụ phẩm trồng trọt và chăn nuôi có thể được xử lý để tạo than sinh học, phân bón hữu cơ cải tạo đất hoặc khí sinh học (Holm Nielsen và cs., 2009); với phụ phẩm thủy sản, có thể chế biến thành các sản phẩm giá trị gia tăng như chitosan và gelatin (Rustad và cs., 2011). Nhiều quốc gia cũng đã hình thành khung chính sách và cơ chế liên kết đa bên nhằm bảo đảm hiệu quả thu gom – xử lý, từ đó nâng cao khả năng chuyển hóa thành “nguồn lực mới” (Rao và cs., 2024; Cahyadi và cs., 2024).
Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển, đặc biệt tại Việt Nam, bối cảnh sản xuất quy mô nhỏ lẻ làm cho phụ phẩm phát sinh phân tán trong cộng đồng, trong khi hạ tầng thu gom–phân loại–xử lý và liên kết theo chuỗi chưa đồng bộ, khiến cho việc tổ chức quản lý theo hướng kinh tế tuần hoàn gặp nhiều rào cản. Thực tế này cũng làm nổi bật một khoảng trống trong hệ thống nghiên cứu: các công trình hiện có thường tiếp cận không đồng nhất về phạm vi, cách tiếp cận và trọng tâm phân tích, nên khó so sánh và khái quát hóa các mô hình quản lý ở cấp cộng đồng. Để khắc phục hạn chế đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống và phân tích 50 công trình khoa học cùng tài liệu chính sách trong và ngoài nước nhằm hệ thống hóa các cách tiếp cận quản lý phụ phẩm nông nghiệp theo hướng tuần hoàn cấp cộng đồng. Kết quả tổng hợp cho thấy các mô hình thường nhấn mạnh vai trò của tổ chức cộng đồng và cơ chế phối hợp đa tác nhân; đồng thời yêu cầu sự phù hợp giữa công nghệ xử lý với quy mô địa phương và có các điều kiện tài chính–thể chế đủ mạnh để duy trì hoạt động. Trên cơ sở các trục nội dung đó, bài viết khái quát hóa một mô hình phân tích nhằm làm rõ mối quan hệ giữa các điều kiện đầu vào, cơ chế vận hành và kết quả môi trường–xã hội trong quản lý phụ phẩm nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn ở cấp cộng đồng. |