Trong một công bố mới nhất trên Tạp chí Y Dược học Cần Thơ (2025), nhóm tác giả Nguyễn Thị Kim Thúy, Trần Diệp Tuấn, Phan Thị Thanh Hương, Nguyễn Thị Thùy Anh và Phạm Lê An (Đại học Y Dược TP.HCM) đã mang đến cái nhìn sâu sắc về thực trạng áp dụng mô hình giao tiếp AIDET của sinh viên y khoa trong môi trường bệnh viện thực tế.
AIDET – "Chìa khóa vàng" trong giao tiếp y tế
Mô hình AIDET (Acknowledge – Chào hỏi; Introduce – Giới thiệu; Duration – Thời gian; Explanation – Giải thích; Thank you – Cảm ơn) từ lâu đã được xem là tiêu chuẩn vàng tại nhiều hệ thống y tế thế giới. Tuy nhiên, việc đưa lý thuyết này vào thực hành lâm sàng của sinh viên tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát trên 244 sinh viên Y đa khoa (năm thứ 3 và năm thứ 6) bằng bộ công cụ 24 tiêu chí để đánh giá mức độ tuân thủ mô hình này.
Những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu
Nghiên cứu của nhóm tác giả đã chỉ ra những điểm sáng cũng như các khoảng trống cần khỏa lấp trong đào tạo kỹ năng mềm cho bác sĩ tương lai: Tỷ lệ áp dụng chung: Có 53,7% sinh viên đạt mức áp dụng AIDET "Tốt". Đây là con số đáng khích lệ nhưng cũng cho thấy gần một nửa sinh viên vẫn cần được hỗ trợ thêm để tối ưu hóa khả năng giao tiếp; Điểm mạnh ở khâu "Giải thích": Thành phần E (Explanation - Giải thích) có tỷ lệ áp dụng tốt cao nhất (77,5%). Điều này phản ánh sinh viên rất chú trọng vào việc truyền đạt kiến thức chuyên môn và quy trình điều trị cho người bệnh; Khoảng trống ở khâu "Thời gian": Ngược lại, thành phần D (Duration - Thời gian) lại có tỷ lệ áp dụng thấp nhất (chỉ 16%). Sinh viên thường quên thông báo cho bệnh nhân biết họ sẽ phải chờ đợi trong bao lâu hoặc quy trình sẽ kéo dài bao nhiêu phút; Sự khác biệt giữa các khối lớp: Nghiên cứu ghi nhận sinh viên năm thứ 6 có xu hướng áp dụng tốt hơn sinh viên năm thứ 3, cho thấy kinh nghiệm lâm sàng và sự trưởng thành theo thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỹ năng giao tiếp.
Đóng góp của nghiên cứu đối với giáo dục y khoa
Công trình của bác sĩ Nguyễn Thị Kim Thúy và các cộng sự không chỉ là một báo cáo thống kê, mà còn là cơ sở thực tiễn để: Cải thiện chương trình đào tạo: Nhấn mạnh việc rèn luyện các kỹ năng còn yếu như thông báo thời gian (D) và chào hỏi, giới thiệu (A, I); Chuẩn hóa giao tiếp lâm sàng: Khuyến khích việc đưa AIDET thành một bảng kiểm đánh giá định kỳ trong các kỳ thi kỹ năng tiền lâm sàng và thực tập tại bệnh viện; Tăng cường trải nghiệm người bệnh: Việc áp dụng tốt AIDET giúp giảm bớt lo âu cho bệnh nhân, tạo dựng niềm tin và sự hợp tác tốt hơn giữa bác sĩ và người bệnh.
Nghiên cứu khẳng định rằng việc dạy AIDET là cần thiết nhưng chưa đủ; quan trọng hơn là phải tạo ra một môi trường thực hành thường xuyên để sinh viên biến các kỹ năng này thành phản xạ tự nhiên. Đây là đóng góp ý nghĩa của nhóm tác giả Đại học Y Dược TP.HCM trong nỗ lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế, hướng tới sự hài lòng toàn diện của người bệnh.
Thông tin chi tiết về bài báo được công bố trên Tạp chí Y Dược học Cần Thơ – Số 92/2025. |