Nhồi máu não diện rộng (hay còn gọi là nhồi máu não ác tính) là thể bệnh nặng, tiến triển nhanh, với tỷ lệ tử vong rất cao, chủ yếu do biến chứng tăng áp lực nội sọ và phù não lan tỏa. Mặc dù các biện pháp điều trị nội khoa tích cực như kiểm soát thân nhiệt, sử dụng thuốc tăng áp lực thẩm thấu, thông khí hỗ trợ và hồi sức tích cực được áp dụng, hiệu quả trong việc giảm tử vong vẫn còn hạn chế nếu sử dụng đơn lẻ.
Trong bối cảnh đó, phẫu thuật mở sọ giảm áp đã được chứng minh là phương pháp hiệu quả giúp giảm áp lực nội sọ, cải thiện tỷ lệ sống còn và được khuyến cáo bởi các hiệp hội chuyên ngành từ năm 2013. Ban đầu, chỉ định chủ yếu áp dụng cho người bệnh dưới 60 tuổi, tuy nhiên các nghiên cứu gần đây cho thấy phương pháp này vẫn mang lại lợi ích đáng kể ở nhóm tuổi cao hơn.
Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng, nhóm tác giả tiến hành nghiên cứu nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học của người bệnh nhồi máu não diện rộng được phẫu thuật mở sọ giảm áp tại Trung tâm Đột quỵ tỉnh Phú Thọ, đồng thời đánh giá kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến tiên lượng.
Kết quả nghiên cứu trên 48 người bệnh cho thấy: tỷ lệ tử vong tại thời điểm ra viện là 16,7% và tăng lên 25% sau 90 ngày. Tuy nhiên, phẫu thuật đã góp phần cải thiện đáng kể khả năng sống sót, với 75% người bệnh còn sống sau 3 tháng. Đáng chú ý, 18,8% người bệnh đạt mức độ phục hồi chức năng tương đối (điểm Rankin sửa đổi – mRS = 3), cho phép tự đi lại và sinh hoạt với sự hỗ trợ một phần.
Thời gian trung bình từ khởi phát bệnh đến khi phẫu thuật là 22,7 giờ, trong đó phần lớn người bệnh (70,8%) được can thiệp trong vòng 24 giờ – yếu tố được xem là quan trọng trong cải thiện kết cục. Sau phẫu thuật, 56,3% người bệnh ghi nhận sự cải thiện cả về lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não.
Những kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của phẫu thuật mở sọ giảm áp trong điều trị nhồi máu não diện rộng, đặc biệt trong việc giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, tỷ lệ phục hồi chức năng hoàn toàn vẫn còn hạn chế, cho thấy mục tiêu chính của phương pháp này là cứu sống người bệnh, đồng thời tạo tiền đề cho các chiến lược phục hồi chức năng lâu dài. |