|
Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms) là cây dược liệu lâu năm có giá trị kinh tế cao, được trồng phổ biến tại nhiều địa phương trong cả nước. Các bộ phận như lá và rễ của cây đinh lăng chứa hoạt chất saponin, axit amin và vitamin có tác dụng bồi bổ, hỗ trợ điều trị suy nhược cơ thể, mất ngủ, kém ăn (Đỗ Tất Lợi, 2006), được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian khác (Đỗ Huy Bích & cs., 2006). Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng dược liệu ngày càng tăng, đinh lăng đã trở thành một đối tượng cây trồng quan trọng trong chiến lược phát triển dược liệu quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2023).
Tuy nhiên, canh tác đinh lăng gặp không ít khó khăn, do là cây lâu năm, có thời gian sinh trưởng kéo dài. Trong suốt chu kỳ sản xuất, đất trồng thường bị cỏ dại xâm chiếm, gây cạnh tranh mạnh về nước, dinh dưỡng và ánh sáng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và phát triển của cây. Mặt khác, bộ rễ đinh lăng phát triển chủ yếu ở tầng đất nông, rất dễ bị tổn thương bởi hiện tượng nắng nóng làm khô nứt đất, hay xói mòn rửa trôi trong mùa mưa. Những tác động bất lợi này không chỉ làm giảm sinh trưởng mà còn có thể ảnh hưởng đến hàm lượng hoạt chất trong rễ (Ninh Thị Phíp, 2024).
Trong sản xuất nông nghiệp, biện pháp che tủ đất (phủ đất bằng các loại vật liệu hữu cơ hoặc vô cơ) đã được chứng minh giúp kiểm soát cỏ dại, duy trì ẩm độ đất, giảm bốc hơi nước, điều hòa nhiệt độ vùng rễ và hạn chế xói mòn (Đỗ Thị Ngọc Oanh & Vũ Thị Thiện, 2017). Ở nhiều loại cây trồng khác, các nghiên cứu về che tủ đã cho thấy kết quả tích cực đối với sinh trưởng và năng suất (Hoàng Tuyển Phương & cs., 2019). Bên cạnh đó, cây đinh lăng được biết là có đặc điểm có thể chịu bóng, trong điều kiện ánh sáng mạnh, có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây (Nguyễn Thanh Mai & Nguyễn Quốc Khánh, 2019). Tuy nhiên, với cây đinh lăng, đến nay vẫn chưa có nghiên cứu đánh giá đầy đủ tác dụng của che tủ, che sáng cũng như chưa xác định loại vật liệu che nào phù hợp. Chính vì vậy, việc nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng che tủ gốc và che sáng đối với sinh trưởng và phát triển của cây đinh lăng là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần xây dựng quy trình kỹ thuật che tủ đất, che sáng giảm cường độ ánh sáng hợp lý giúp cây sinh trường tốt hơn.
Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ với 3 lần lặp lại, thực hiện trong giai đoạn 2020–2023. Các chỉ tiêu theo dõi gồm chiều cao cây, số nhánh, đường kính thân, số lá, chỉ số SPAD, khối lượng chất khô và năng suất dược liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy biện pháp che phủ gốc bằng rơm rạ giúp cây sinh trưởng tốt hơn, tăng tích lũy sinh khối và nâng cao năng suất dược liệu. Sau 3 năm trồng, công thức che phủ bằng rơm rạ đạt năng suất dược liệu cao nhất là 6,3 tấn/ha, cao hơn so với che phủ bằng nilon (5,2 tấn/ha) và không che phủ (5,7 tấn/ha).
Đối với biện pháp che sáng, mức che sáng 25% được xác định là phù hợp nhất cho sinh trưởng của cây đinh lăng, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Sau 3 năm trồng, công thức che sáng 25% cho khối lượng rễ khô cao nhất đạt 301,8 g/cây và năng suất dược liệu đạt 6,4 tấn/ha, cao hơn so với các mức che sáng khác.
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc áp dụng biện pháp che phủ gốc bằng rơm rạ kết hợp với che sáng ở mức 25% có tác động tích cực đến sinh trưởng, tích lũy sinh khối và năng suất dược liệu của giống đinh lăng VT-ĐL2.1. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác đinh lăng, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng dược liệu và phát triển bền vững cây đinh lăng tại các vùng trồng ở Việt Nam. |