Tác giả đã nghiên cứu xác định pH của khối hồng cầu bảo quản bằng dung dịch “AS-T” (Additive system-Thang), và Terumo sản xuất theo nguyên tắc điện cực chọn lọc. Áp lực thẩm thấu được xác định gián tiếp qua đo độ hạ băng điểm của dịch bảo quản so với nước. Xác định sức bền của hồng cầu, lấy 2 ml các mẫu nghiên cứu tách huyết tương, lấy cặn hồng cầu và chuẩn bị các dung dịch NaCl nhược trương pH có nồng độ 1‰, 2‰, 2,5‰, 2,75‰, 3,50‰, 3,75‰, 4‰,… Cho vào mỗi ống dung dịch Natri nhược trương hai giọt cặn hồng cầu. Lắc nhẹ từ hai đến ba lần, để ở nhiệt độ phòng 60 phút trước khi đọc kết quả.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, giá trị pH của khối hồng cầu giảm dần trong quá trình bảo quản. Từ ngày thứ 14 đến cuối quá trình bảo quản, dung dịch “AS-T” luôn duy trì được pH của khối hồng cầu ở mức cao hơn, có ý nghĩa thống kê so với dung dịch Terumo (p<0,01). Áp lực thẩm thấu của khối hồng cầu bảo quản bằng dung dịch “AS-T” và Terumo tăng dần theo thời gian và khác nhau không có ý nghĩ thống kê (p>0,05). Tại thời điểm ngày thứ 42, dung dịch “AS-T” duy trì được áp lực thẩm thấu ở mức<340 mosmol/kg. Chỉ số sức bền tối thiểu và sức bền tối đa của hồng cầu đều giảm dần theo thời gian bảo quản, tại thời điểm ngày thứ 42, dung dịch “AS-T” duy trì được các chỉ số này giảm chậm hơn có ý nghĩa thống kê so với dung dịch Terumo (p <0,05). Từ những kết quả trên, có thể triển khai tiếp các nghiên cứu cận lâm sàng về huyết học và hóa sinh đối với khối hồng cầu bảo quản bằng dung dịch “AS-T” để có cơ sở khoa học đưa dung dịch này vào thử nghiệm lâm sàng. |